-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công đoạn 1903.1.0016: Gia công TIỆN (Turning Operation)
Mục tiêu: Gia công chi tiết tròn đạt yêu cầu kích thước, dung sai, ren và độ nhám bề mặt theo bản vẽ; đảm bảo traceability và kiểm soát chất lượng.
Tài liệu đầu vào: Drawing (2D/3D), vật liệu (heat-treat spec nếu có), cutlist/barlist, yêu cầu dung sai & finish, số lượng.
Thiết bị: CNC turning centers (live-tool), Swiss-type sliding heads, automatic bar feeders, large hydraulic lathes, collets/chucks, toolholders, measuring station (micrometer, dial gauge), CMM (option).
Quy trình chi tiết:
Chuẩn bị: Kiểm vật liệu/lot; lựa chọn máy & tooling; lên chương trình CNC; cắt thanh chuẩn (bar preparation).
Cali & test run: chạy 1–3 chi tiết mẫu; đo critical dims & confirm tool offsets.
Sản xuất: chạy theo lô; operator quét barcode batch trên bar feeder; kiểm mẫu định kỳ (every N pcs) theo inspection plan.
Secondary ops: taro, doa, mài, hardening (nếu có), mạ/sơn/finish.
QC cuối lô: kiểm 100% hoặc sampling theo AQL; ghi phiếu QC, attach ảnh sản phẩm.
Đóng gói & giao: anti-rust oiling (nếu cần), foam packing, hộp pallet/kiện.
Tiêu chí chấp nhận: kích thước nằm trong dung sai đã thống nhất; ren đạt gauge; surface finish đạt Ra spec; concentricity & runout within spec.
Bảo trì & An toàn: calibration dụng cụ đo định kỳ; kiểm tra tool life; bảo dưỡng máy theo lịch; quản lý dầu cắt & phoi.