-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công đoạn HÀN (1903.1.0020)
Mục tiêu: Tạo mối hàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (kích thước, xuyên mối, không rỗ/khuyết tật), đảm bảo tính lắp ghép và an toàn cơ khí.
Tài liệu & đầu vào: Bản vẽ hàn (weld symbol), WPS yêu cầu, vật liệu & heat treatment, danh sách mối hàn critical, T-tolerance/clearance, số lượng.
Thiết bị: robot welding cells, MIG/MAG power sources, TIG machines, spot welder, laser welder, fixtures/pallet, extraction & filtration, grinding & shot blast stations, NDT tools (dye-penetrant, MPI, UT, RT).
Quy trình chung:
Chuẩn bị: kiểm vật liệu, cắt/gá/chuẩn bị mối (fit-up), làm sạch bề mặt, gá jig.
Thiết lập WPS/Program: chọn phương pháp, filler, dòng hàn, tốc độ, gas, preheat/postheat (nếu cần). Lập chương trình robot & chạy test.
Chạy mẫu & phê duyệt: chạy sample trên fixture → kiểm visual & NDT nếu yêu cầu.
Sản xuất: vận hành robot cho mối hàn lặp; hàn tay cho chi tiết cần thao tác; kiểm in-process (visual/sample every N pcs).
Hậu xử lý: mài/finish, shot-blast, sơn/powder coat, passivation inox.
QC cuối lô: kiểm visual 100% + NDT theo yêu cầu → lưu report & hình ảnh.
Đóng gói: chống gỉ, palletize, gắn label lot/WPS.
Tiêu chí chấp nhận: mối hàn không có rỗ, nứt; chiều cao & bước hạt đạt spec; penetration phù hợp; NDT pass theo yêu cầu. Nếu thất bại: xử lý rework theo WPS hoặc loại bỏ (scrap).
An toàn & môi trường: PPE, che chắn bắn tia/hạt, thông gió & hút khói hàn, quản lý lọc dầu & xỉ hàn theo quy định.