-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công đoạn Kiểm tra Sản phẩm — Mã 1903.1.0003 | Vinahardware
Tổng quan
Công đoạn Kiểm tra sản phẩm (1903.1.0003) tại Vinahardware là khâu quan trọng cuối cùng trước khi hàng rời xưởng. Mục tiêu của chúng tôi: đảm bảo mọi chi tiết, bộ phận và sản phẩm hoàn chỉnh đều đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chí thẩm mỹ và yêu cầu đóng gói theo hợp đồng khách hàng. Dịch vụ kiểm tra có thể triển khai cho các nhóm sản phẩm: phụ kiện kim loại, khung bàn, mặt bàn, phụ kiện nội thất, linh kiện cơ khí, và cả các cụm cơ-điện đơn giản.
Phạm vi kiểm tra
Kiểm tra ngoại quan (Visual): bề mặt, màu sơn, sứt mẻ, vết trầy, bavia.
Kiểm tra kích thước (Dimensional): kiểm cỡ, kiểm dung sai, đối chiếu với drawing/BOM.
Kiểm tra chức năng (Functional): thao tác đóng/mở, kết cấu, khóa, cơ cấu gập, kiểm thử chuyển động.
Kiểm tra điện (nếu có): đo điện áp/điện trở, kiểm an toàn cách điện, chạy thử (power-on), test burn-in theo yêu cầu.
Kiểm tra mối hàn & liên kết: chất lượng mối hàn, siết lực ốc, vị trí pát.
Kiểm tra đóng gói trước xuất xưởng: kiểm hộp, kiểm packing list, nhãn, barcode, hướng dẫn sử dụng.
Tiêu chuẩn & phương pháp
Áp dụng AQL hoặc tiêu chí do khách hàng chỉ định cho các hạng mục kiểm tra ngoại quan.
Dùng dụng cụ đo chuẩn: thước cặp, panme, thước đo phẳng, độ cao, jig đối chiếu, máy test chức năng, multimeter, test jig chuyên dụng.
Mỗi lô kiểm tra có phiếu QC & biên bản kiểm tra, ảnh chụp lỗi, và mã lô (batch number) để truy xuất.
Thiết bị & năng lực
Phòng QC trang bị test jig, bảng đo kích thước, máy đo độ dày sơn, thiết bị test điện cơ bản, camera kiểm tra ngoại quan.
Nhân sự: kỹ thuật viên QC được đào tạo, trưởng QC kiểm duyệt, lưu hồ sơ theo lô.
Hỗ trợ kiểm tra theo yêu cầu đặc thù: kiểm EMC/EMI phối hợp lab bên thứ 3; kiểm nghiệm vật liệu theo yêu cầu.
Lợi ích cho khách hàng
Giảm rủi ro hàng trả lại, tranh chấp chất lượng.
Hồ sơ QC minh bạch, phục vụ audit và truy xuất nguồn gốc.
Tiết kiệm chi phí hậu kiểm tại site, tăng độ tin cậy cho thương hiệu.
Quy trình báo cáo
Báo cáo QC gồm phiếu kiểm tra, hình ảnh mẫu, tỷ lệ lỗi, khuyến nghị xử lý (repair / rework / accept with deviation).
Khách hàng được gửi báo cáo trước khi xuất hàng, có thể yêu cầu chấp thuận mẫu.
Thời gian & chi phí
Lead time kiểm tra: thường tích hợp vào lead time sản xuất; kiểm tra mẫu/lot thông thường 1–3 ngày tùy kích cỡ lô.
Chi phí dịch vụ: báo theo từng hợp đồng/đơn hàng, phụ thuộc phạm vi test & yêu cầu lưu trữ hồ sơ.