-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cốt Đặc Láp 10 mm – Mã 1608.1.81010 | Vinahardware
Tổng quan sản phẩm
Cốt đặc láp 10 mm (mã 1608.1.81010) là phụ kiện cơ khí dạng thanh đặc tiết diện đa giác/ lục giác thường dùng làm trục đỡ, thanh chốt, cốt bắt kệ và các chi tiết liên kết cơ bản trong nội thất, kệ công nghiệp, đồ gia dụng và thiết bị cơ khí. Sản phẩm được chế tạo theo yêu cầu khách hàng về chiều dài, kiểu ren ở một đầu (hoặc hai đầu) và loại vật liệu, đáp ứng tiêu chí bền bỉ, lắp ráp nhanh và khả năng thay thế dễ dàng.
Vật liệu & công nghệ sản xuất
Vật liệu tiêu chuẩn: thép carbon (C45 / 1045) cho ứng dụng chịu lực; inox SUS304 / SUS316 cho môi trường ăn mòn; thép hợp kim nếu cần độ bền cao hơn.
Gia công: tiện tròn → cán / mài thành tiết diện lục giác (hoặc theo yêu cầu) → tiện tạo ren tại đầu → xử lý bề mặt.
Bề mặt hoàn thiện: mạ kẽm điện (zinc plating), mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanize), black oxide, passivation (inox), sơn tĩnh điện hoặc để mộc theo yêu cầu.
Kích thước & tùy biến
Đường kính/lục giác: 10 mm (theo tên gọi) — có thể sản xuất dạng tròn hoặc lục giác theo yêu cầu.
Đầu ren: Có thể làm ren ngoài theo tiêu chuẩn (ví dụ M6, M8, M10…) hoặc ren đặc chủng theo bản vẽ khách hàng. (Khi đặt hàng, vui lòng cho biết đường kính và bước ren mong muốn.)
Chiều dài: Sản xuất theo yêu cầu — từ vài chục mm đến >1.000 mm (tùy máy & yêu cầu).
Dung sai kích thước: Gia công theo tiêu chuẩn nhà máy; dung sai có thể yêu cầu chặt ±0.05 – ±0.2 mm tùy ứng dụng.
Ứng dụng điển hình
Trục / cốt lắp kệ, giá treo, khung nội thất.
Thanh chốt, cốt liên kết trong cơ khí, đồ chơi công nghiệp nhẹ.
Bộ phận sửa chữa & thay thế cho nội thất, phụ kiện gia đình, giá hàng siêu thị.
Kiểm soát chất lượng & thử nghiệm
Kiểm tra chiều dài, tiết diện, bước ren bằng dụng cụ đo tiêu chuẩn.
Kiểm tra bề mặt sau xử lý (độ phủ mạ, độ mịn).
Thử tải mẫu theo yêu cầu dự án nếu cần (test uốn/ kéo).
Đóng gói & giao hàng
Đóng gói: bó, cuộn hoặc hộp carton theo chiều dài; pallet cho lô lớn; film chống ẩm/ chống xước.
MOQ: từ 100–500 chiếc tùy cấu hình (hỗ trợ thương lượng cho đơn hàng lớn/proj).
Lead time: 7–14 ngày sau khi chốt bản vẽ & thông số (tùy số lượng và xử lý bề mặt).