-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Thông số kỹ thuật chi tiết của ống nhựa Teflon PTFE phi 12 (đường kính ngoài 12mm) bao gồm các biến thể kích thước phổ biến, đặc tính cơ lý và khả năng chống chịu môi trường:
1. Kích thước hình học phổ biến (Phi 12)
Đối với dòng ống mềm cuộn phi 12, nhà sản xuất thường phân phối theo 3 quy cách độ dày thành ống phổ biến sau: [1]
- Loại 12x10: Đường kính ngoài (OD) 12mm | Đường kính trong (ID) 10mm | Độ dày thành ống 1.0mm.
- Loại 12x9: Đường kính ngoài (OD) 12mm | Đường kính trong (ID) 9mm | Độ dày thành ống 1.5mm.
- Loại 12x8: Đường kính ngoài (OD) 12mm | Đường kính trong (ID) 8mm | Độ dày thành ống 2.0mm (chịu áp lực tốt nhất).
- Chiều dài đóng gói: Cắt lẻ từ 1 mét hoặc nguyên cuộn 50m / 100m.
2. Thông số đặc tính kỹ thuật
- Chất liệu: 100% nhựa nguyên sinh Polytetrafluoroethylene (PTFE).
- Màu sắc: Trắng đục (bán tinh thể), bề mặt láng mịn chống bám dính tốt.
- Nhiệt độ làm việc: Kháng nhiệt cực rộng từ -70°C đến +260°C (nhiệt độ nóng chảy đạt ~327°C).
- Khả năng chịu áp suất: Tùy thuộc vào độ dày thành ống và nhiệt độ môi trường (dao động từ 10 bar đến 25 bar ở nhiệt độ phòng).
- Trọng lượng riêng: 2.1 – 2.3 g/cm³.
- Độ cứng: 50 – 65 Shore D.
- Hệ số ma sát: 0.05 – 0.1 (mức ma sát cực thấp, giúp dòng lưu chất di chuyển mượt mà).
3. Khả năng kháng môi trường và hóa chất
- Kháng hóa chất: Trơ hoàn toàn trước phần lớn các loại axit đậm đặc, kiềm, dung môi hữu cơ và hóa chất ăn mòn mạnh (chỉ bị hòa tan bởi kim loại kiềm nóng chảy và flo nguyên tố ở nhiệt độ cao).
- Độ hấp thụ nước: < 0.01% (gần như không thấm nước và hút ẩm).
- An toàn vệ sinh: Không mùi, không độc hại, đạt tiêu chuẩn FDA dùng được trong ngành thực phẩm, đồ uống và y tế.
- Độ bền: Chống lão hóa do tia UV tốt, cách điện hoàn hảo với điện áp đánh thủng đạt 20 – 24 kV/mm.

STT | Quý khách tham khảo sản phẩm | Ghi chú | |
1 | VẬT TƯ ĐIỆN, DÂY HƠI, KHÍ NÉN | Giá niêm yết trên website là giá bán lẻ tham khảo. Quý khách hàng dự án, nhà máy và đối tác B2B mua số lượng vui lòng liên hệ để nhận báo giá và chính sách chiết khấu theo số lượng thực tế. | |
2 | |||
3 | |||
4 | |||
5 | |||
6 | |||
7 | |||
8 | |||