-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
BẢNG THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Mã sản phẩm | Quy cách (R × S × C) (mm) | Kích thước tủ tiêu chuẩn (mm) | Kích thước lọt lòng tủ (LW) (mm) | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) (Chưa VAT) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4100.4.02060 | R564 × S485 × C190 | 600 | 564 | Bộ | 2.960.000 |
| 4100.4.02070 | R664 × S485 × C190 | 700 | 664 | Bộ | 3.190.000 |
| 4100.4.02075 | R714 × S485 × C190 | 750 | 714 | Bộ | 3.300.000 |
| 4100.4.02080 | R764 × S485 × C190 | 800 | 764 | Bộ | 3.420.000 |
4100.4.02090 | R864 × S485 × C190 | 900 | 864 | Bộ | 3.650.000 |
1️⃣ Mô tả sản phẩm
Giá bát xoong nồi 4100.4.02060 là dòng rổ inox 304 lắp ray âm ngăn kéo, thiết kế tối ưu cho khoang tủ bếp dưới, giúp sắp xếp xoong nồi – chén dĩa gọn gàng, tiện thao tác.
Hệ ray âm giảm chấn giúp đóng mở êm ái, tăng độ bền và trải nghiệm sử dụng cao cấp.
2️⃣ Cấu hình sản phẩm bao gồm
✔ Ray âm giảm chấn (bắt vách tủ)
✔ 01 bộ bắt mặt cánh tủ
✔ 01 khay hứng nước
✔ Phiếu bảo hành
✔ Giấy chứng nhận Inox 304
3️⃣ Thông số kỹ thuật cơ bản
Vật liệu rổ: Inox 304 chống ăn mòn cao
Kiểu lắp: Ray âm bắt vách
Cơ cấu: Giảm chấn êm
Ứng dụng: Khoang tủ bếp dưới
Tải trọng: Phù hợp xoong nồi gia đình
4️⃣ Ưu điểm nổi bật
✔ Inox 304 bền bỉ – không rỉ sét
✔ Ray âm giảm chấn cao cấp
✔ Khay hứng nước tháo rời vệ sinh dễ dàng
✔ Kết cấu chắc chắn – chịu tải tốt
✔ Phù hợp bếp gia đình & căn hộ cao cấp
5️⃣ Ứng dụng
Tủ bếp dưới
Khoang xoong nồi
Tủ bếp căn hộ – biệt thự
Dự án nội thất bếp